Thứ Bảy, 8 tháng 8, 2015

Xe nâng động cơ điện ngồi lái Artison 1.5T~ 3.0T

Xe nâng động cơ điện ngồi lái Artison 1.5T~ 3.0T

Xe nâng động cơ điện loại 4 bánh hiệu Artison tải trọng 1.5T~ 3.0T. Model: FB15~30. Electric Forklift Truck

* TÍNH NĂNG CƠ BẢN:



Màn hình hiển thị thông minh Mô-tơ bơm thủy lực Bộ điều khiển điện kiểu AC
Màn hình hiển thị thông minh đa chức năng:

hiển thị tốc độ di chuyển, sạc ắc quy, tổng

sốgiờ làm việc, thông tin vận hành và các

cảnh báo, tất cả trong một thiết bị nhỏ gọn
Mô-tơ bơm thủy lực kiểu AC công suất 15kw

có thể điều chỉnh để cung cấp nguồn điện

cho các chức năng trên xe
Bộ điều khiển điện kiểu AC thông minh sử

dụng phanh tái tạo năng lượng theo cả 2

hướng về phía trước và sau. Bộ điều khiển

rất nhạy, chi phí bảo trì thấp, tiếng ồn thấp

và kiểm soát tốc độ chính xác.
Bộ điều khiển SME Bình điện ắc quy Đĩa phanh
Bộ điều khiển SME có tính năng phản ứng

nhạy cảm, chi phí bảo dưỡng thấp. Tái tạo

phanh,hỗ trợ phanh điện tử, bảo vệ khi quá

nhiệt và ngắt mạch.
Ngăn chứa ắc quy được đặt ở vị trí thấp nhất

của khung xe, tăng cường sự ổn định của xe

khi di chuyển.
Đĩa phhanh ZF rất nhạy cảm
Bộ truyền động Hệ thống lái thủy lực  
Bộ truyền động ZF có độ tin cậy cao, tiếng

ồn thấp và độ an toàn cao.
Hệ thống lái thủy lực có bán kính quay xe nhỏ.  
Xe nâng động cơ điện ngồi lái hiệu Artison tải trọng 1.5T~ 3.0T. Model: FB15~30. Electric Forklift Truck
* THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Model

Đơn vị

FB15

FB18

FB20

FB25

FB30

Kiểu vận hành



Điện, 4 bánh, ngồi lái

Hệ thống điện



AC

Tải trọng nâng

kg

1500

1750

2000

2500

3000

Tâm tải trọng

mm

500

Kiểu mô-tơ



Điện

Chiều cao nâng

mm

3000 (tiêu chuẩn)

Chiều dài xe không bao gồm càng nâng

mm

2095

2330

2450

Chiều rộng toàn xe

mm

1150

1200

1260

Chiều cao thấp nhất của trục nâng

mm

1985

Chiều cao trục nâng khi nâng cao tối đa

mm

4220

Chiều cao tới trần bảo vệ

mm

2040

2150

Chiều cao tới ghế lái



1030

1150

Số lượng bánh xe trước/ sau, X = bánh lái



2X/ 2

Kích cỡ bánh xe

Bánh trước



21 x 8 x 9 - 14P.R

23 x 9 - 10P.R

Bánh lái

5.00 - 8 - 8P.R

18 x 7 - 8P.R

Điện áp ắc quy



V

48

80

Dung lượng của ắc quy

Tối thiểu

Ah/ 6 giờ

460

700

560

Tối đa

600

750

600

Nhãn hiệu của ắc quy





GS - Japan

Kích thước buồng chứa ắc quy (Dài x Rộng x Cao)



mm

975x465x755

1028x530x795

1126x610x800

Công suất mô-tơ nâng



kw

15

22

Công suất mô-tơ di chuyển



kw

8

9

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT

Hotline: 0984.910.077  Ms.Duyên   Skype: vietnhatkd05

Mail: vnkd05@xenang.com.vn

Website: xenangdongco.vn

0 nhận xét:

Popular Posts

Recent Posts

Được tạo bởi Blogger.

Lưu trữ Blog

Contact Us

Tên

Email *

Thông báo *